HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của cây số | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[kəj˧˧ so˧˦]

Định nghĩa

  1. Trụ xây hoặc cột chôn cạnh đường để làm mốc cho khoảng cách từng kilomet một, trên đó có ghi số kilomet tính từ một nơi nào đó hoặc cách xa một nơi nào đó.
  2. Tên gọi thông thường của kilomet.

Từ tương đương

Kurdî kîlometre

Ví dụ

“Bạn tôi sáng đạp xe hai mươi cây số”

My friend rides twenty kilometers on his bicycle

“Xe lên đường từ 7h00 sáng vượt hơn 800 cây sô cho đến 19h chiều mới tới Linh Địa Đức Mẹ Lộ Đức.”

The bus drove straight for more than 800 kilometers from 7:00 in the morning to 19:00 in the evening until it reached the Shrine of Our Lady of Lourdes.

“Đường rẽ ở chỗ cây số.”
“Cách nhau ba cây số.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cây số được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free