Meaning of cây nến | Babel Free
/kəj˧˧ nen˧˥/Định nghĩa
- Từng thỏi nến dùng để thắp.
- Đồ dùng để cắm nến trên bàn thờ.
Ví dụ
“Tắt điện, phải thắp cây nến để làm việc”
“Hai cây nến đặt hai bên bát hương.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.