HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của cây nến | Babel Free

Danh từ CEFR B2
kəj˧˧ nen˧˥

Định nghĩa

  1. Từng thỏi nến dùng để thắp.
  2. Đồ dùng để cắm nến trên bàn thờ.

Ví dụ

“Tắt điện, phải thắp cây nến để làm việc”
Hai cây nến đặt hai bên bát hương.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cây nến được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free