HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of cây nhỡ | Babel Free

Noun CEFR B2
/kəj˧˧ ɲəʔə˧˥/

Định nghĩa

Loài cây có mủ, nhựa trắng, mọc thẳng đứng, cao tự nhiên trong khoảng cách từ 12 đến 25m, cây con thường cao đến 1m, có thể là cây thuốc dấu hoặc loài cây giống lá vối nếp.

Từ tương đương

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See cây nhỡ used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course