HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of cách núi ngăn sông | Babel Free

Phrase CEFR C2
/kajk˧˥ nuj˧˥ ŋan˧˧ səwŋ˧˧/

Định nghĩa

Xa xôi, cách trở, khó có điều kiện qua lại gặp gỡ nhau.

Ví dụ

“Đường đi khó không khó vì cách núi ngăn sông mà khó vì lòng người ngại núi e sông.”

Cấp độ CEFR

C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.

Xem thêm

Learn this word in context

See cách núi ngăn sông used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course