Meaning of cách mạng khoa học - kỹ thuật | Babel Free
/kajk˧˥ ma̰ːʔŋ˨˩ xwaː˧˧ ha̰ʔwk˨˩ kiʔi˧˥ tʰwə̰ʔt˨˩/Định nghĩa
Sự biến đổi căn bản về chất của lực lượng sản xuất trên cơ sở biến khoa học thành yếu tố hàng đầu của sự phát triển sản xuất xã hội, thành lực lượng sản xuất trực tiếp.
Cấp độ CEFR
C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.