HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của biên bản | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɓiən˧˧ ʔɓaːn˧˩]

Định nghĩa

  1. Giấy ghi chép quá trình xảy ra hoặc kết quả điều tra một sự việc.
  2. Tờ ghi chép quá trình diễn biến của một buổi họp hoặc của một hội nghị.

Từ tương đương

English minute

Ví dụ

“Bữa ấy, ông Cẩm Tây đang ngồi đánh máy chữ về một tờ biên bản quan trọng thì có một người lính cảnh sát hấp tấp chạy vào báo một vụ trộm ở nhà một người Tây.”

At that moment, Mr Western Police Officer sat typing an important report when a policeman hurried inside to report a theft at a Westerner's house.

“Công an đã lập biên bản”
Ban thư kí đã ghi biên bản buổi thảo luận.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem biên bản được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free