HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ban nhạc | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɓaːn˧˧ ɲaːk̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Bài hát hoặc bài nhạc được thể hiện bằng âm nhạc.
  2. Một nhóm người biểu diễn âm nhạc cùng nhau.
  3. Bản ghi bài hát hoặc bài dùng để đàn, thổi sáo, kèn bằng kí hiệu âm nhạc.

Từ tương đương

English band
Kurdî band

Ví dụ

ban nhạc rock”

rock band

“một bản nhạc buồn”

a sad piece of music

“Bản nhạc mới vào là vậy đó.”

The song starts off like this.

nghe một bản nhạc”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ban nhạc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free