bán phổi
Định nghĩa
Nghề dùng lời ăn tiếng nói làm trọng.
Ví dụ
“Cô ấy làm nghề bán phổi.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free