HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bậc trung | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɓək̚˧˨ʔ t͡ɕʊwŋ͡m˧˧]

Định nghĩa

  1. midranking
  2. average

Từ tương đương

Ví dụ

“固茹員外户王 家資擬拱常常堛中”

There was a respectable townsman with surname Vương. Of modest wealth, he belonged to the middle class of society.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bậc trung được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free