Meaning of bất khả chiến bại | Babel Free
/[ʔɓət̚˧˦ xaː˧˩ t͡ɕiən˧˦ ʔɓaːj˧˨ʔ]/Định nghĩa
Để chỉ người nào đó khi chiến đấu thì không thể và không bao giờ thất bại hoặc bại trận
Ví dụ
“Đội nhóm bất khả chiến bại.”
Cấp độ CEFR
C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.