Meaning of bất đẳng thức | Babel Free
/[ʔɓət̚˧˦ ʔɗaŋ˧˩ tʰɨk̚˧˦]/Định nghĩa
Hệ thống hai số hoặc hai biểu thức đại số liên kết với nhau bằng dấu lớn, nhỏ (>, <).
Từ tương đương
English
inequality
Ví dụ
“a + b < x + y là một bất đẳng thức.”
Cấp độ CEFR
C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.