Meaning of bất động sản | Babel Free
/[ʔɓət̚˧˦ ʔɗəwŋ͡m˧˨ʔ saːn˧˩]/Định nghĩa
Tài sản bao gồm đất đai đi kèm với nhà cửa, công trình xây dựng và tài nguyên gắn liền với khu đất ấy.
Từ tương đương
English
real estate
Cấp độ CEFR
C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.