Meaning of bảng nháp | Babel Free
/ɓa̰ːŋ˧˩˧ ɲaːp˧˥/Định nghĩa
Nơi lưu trữ các thông tin đã được sao chép từ một chương trình (ví dụ bằng cách chọn nút sao chép trong thực đơn biên soạn, hay bằng cách ấn nút thông dụng Ctrl+C trong Microsoft Windows).
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.