Meaning of bạn bè như cái bẹn bà | Babel Free
/ɓa̰ːʔn˨˩ ɓɛ̤˨˩ ɲɨ˧˧ kaːj˧˥ ɓɛ̰ʔn˨˩ ɓa̤ː˨˩/Định nghĩa
(cổ) thể hiện tình cảm bằng hữu đôi khi chóng tàn.
Cấp độ CEFR
C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.