Nghĩa của bùi nhùi | Babel Free
[ʔɓuj˨˩ ɲuj˨˩]Định nghĩa
- Mớ rơm bện chặt dùng để giữ lửa.
- Dây vải tết nhét trong bật lửa.
Từ tương đương
Azərbaycan dili
qov
Bosanski
трут
Català
esca
Čeština
troud
English
Tinder
Suomi
sytyke
Français
Amadou
Gaeilge
sponc
Hrvatski
трут
Magyar
alágyújtós
Italiano
esca
ქართული
აბედი
Kurdî
qov
Latina
fomes
Македонски
борина
Nederlands
tinderen
Română
iască
Русский
трут
Shqip
eshkë
Српски
трут
Svenska
fnöske
Tagalog
lulog
Українська
трут
Ví dụ
“Bác thợ cày vai vác cày, tay cầm một cái bùi nhùi”
“Lấy điếu thuốc lá và bật bùi nhùi để hút (Nguyễn Công Hoan)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free