HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

bùi nhùi

Danh từ CEFR B2
[ʔɓuj˨˩ ɲuj˨˩]

Định nghĩa

  1. Mớ rơm bện chặt dùng để giữ lửa.
  2. Dây vải tết nhét trong bật lửa.

Từ tương đương

EnglishTinder
FrançaisAmadou
28 more languages
Azərbaycan diliqov
Bosanskiтрут
Catalàesca
Češtinatroud
Suomisytyke
Gaeilgesponc
Galegoescaisca
Hrvatskiтрут
Հայերենաբեթղավ
Italianoesca
ქართულიაბედი
Kurdîqov
Latinafomes
Македонскиборина
Nederlandstinderen
Portuguêsgravetoisca
Românăiască
Русскийтрут
Shqipeshkë
Српскитрут
Svenskafnöske
Tagaloglulog
Türkçeçırakav
Українськатрут

Ví dụ

“Bác thợ cày vai vác cày, tay cầm một cái bùi nhùi”
“Lấy điếu thuốc lá và bật bùi nhùi để hút (Nguyễn Công Hoan)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bùi nhùi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free