bùi nhùi
Định nghĩa
- Mớ rơm bện chặt dùng để giữ lửa.
- Dây vải tết nhét trong bật lửa.
Từ tương đương
Ví dụ
“Bác thợ cày vai vác cày, tay cầm một cái bùi nhùi”
“Lấy điếu thuốc lá và bật bùi nhùi để hút (Nguyễn Công Hoan)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free