HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bùi nhùi | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɓuj˨˩ ɲuj˨˩]

Định nghĩa

  1. Mớ rơm bện chặt dùng để giữ lửa.
  2. Dây vải tết nhét trong bật lửa.

Từ tương đương

Azərbaycan dili qov
Bosanski трут
Català esca
Čeština troud
Deutsch Tindern Zunder
English Tinder
Suomi sytyke
Français Amadou
Gaeilge sponc
Galego esca isca
Hrvatski трут
Magyar alágyújtós
Հայերեն աբեթ ղավ
Italiano esca
ქართული აბედი
Kurdî qov
Latina fomes
Македонски борина
Nederlands tinderen
Polski hubka podpałka
Português graveto isca
Română iască
Русский трут
Shqip eshkë
Српски трут
Svenska fnöske
Tagalog lulog
Türkçe çıra kav
Українська трут

Ví dụ

“Bác thợ cày vai vác cày, tay cầm một cái bùi nhùi”
“Lấy điếu thuốc lá và bật bùi nhùi để hút (Nguyễn Công Hoan)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bùi nhùi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free