HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of Bình Khang | Babel Free

Noun CEFR B2
/ɓï̤ŋ˨˩ xaːŋ˧˧/

Định nghĩa

  1. Chỉ chung chỗ kỹ nữ ở.
  2. Bình Khang là tên một phường ở kinh thành Trường An đời Đường, đây là nơi ở của các kỹ nữ.
  3. Khai Thiên di sự.
  4. Kiều.
  5. Bình Khang nấn ná bấy lâu.
  6. Yêu hoa yêu được một màu điểm trang.

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See Bình Khang used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course