Meaning of Bình Khang | Babel Free
/ɓï̤ŋ˨˩ xaːŋ˧˧/Định nghĩa
- Chỉ chung chỗ kỹ nữ ở.
- Bình Khang là tên một phường ở kinh thành Trường An đời Đường, đây là nơi ở của các kỹ nữ.
- Khai Thiên di sự.
- Kiều.
- Bình Khang nấn ná bấy lâu.
- Yêu hoa yêu được một màu điểm trang.
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.