Nghĩa của bát quái | Babel Free
[ʔɓaːt̚˧˦ kwaːj˧˦]Định nghĩa
Bộ kí hiệu tượng trưng ra đời ở Trung Quốc thời cổ, sử dụng hai phù hiệu _ (tượng trưng dương) và _ _ (tượng trưng âm) tạo ra tám quẻ (càn, khảm, cấn, chấn, tốn, li, khôn, đoài tượng trưng cho trời, nước, núi, sấm, gió, lửa, đất, hồ), kết hợp thành 64 quẻ (tượng trưng các hiện tượng tự nhiên, xã hội và đời sống của mỗi con người), vốn dùng để bói toán, về sau còn dùng làm phù phép.
Ví dụ
“Treo gương bát quái.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free