HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of bánh mật | Babel Free

Noun CEFR B2
/ɓajŋ˧˥ mə̰ʔt˨˩/

Định nghĩa

  1. Bánh làm bằng bột gạo nếp trộn với mật, có nhân đậu xanh hoặc lạc, thường gói bằng lá chuối khô, hấp chín.
  2. (Nước da) màu nâu hồng, giống như màu bánh mật, vẻ khỏe mạnh.

Từ tương đương

English halva

Ví dụ

“Cửa hàng bán bánh mật.”
“Em bé có làn da bánh mật.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See bánh mật used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course