Meaning of bánh mật | Babel Free
/ɓajŋ˧˥ mə̰ʔt˨˩/Định nghĩa
- Bánh làm bằng bột gạo nếp trộn với mật, có nhân đậu xanh hoặc lạc, thường gói bằng lá chuối khô, hấp chín.
- (Nước da) màu nâu hồng, giống như màu bánh mật, vẻ khỏe mạnh.
Từ tương đương
English
halva
Ví dụ
“Cửa hàng bán bánh mật.”
“Em bé có làn da bánh mật.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.