Meaning of bách phát bách trúng | Babel Free
/[ʔɓajk̟̚˧˦ faːt̚˧˦ ʔɓajk̟̚˧˦ t͡ɕʊwŋ͡m˧˦]/Định nghĩa
(thông tục) Trăm phát trăm trúng; bắn phát nào trúng phát ấy, rất chính xác.
Ví dụ
“bắn rất giỏi, bách phát bách trúng”
Cấp độ CEFR
C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.