HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

𦘧撝

Động từ CEFR C2

Định nghĩa

chữ Nôm form of vẽ vời (“to embellish, to prettify”)

Ví dụ

“尼𨑮排買買𦋦 勾神吏摱筆花𦘧撝”

Here’s ten new poetry themes that’s just posted. Fairy verses will need your skill with the flower pen.

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem 𦘧撝 được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free