Nghĩa của 黃河 | Babel Free
Định nghĩa
Dạng chữ Hán của Hoàng Hà.
form-of
Từ tương đương
Deutsch
Gelber Fluss
English
Huang He
Suomi
Keltainenjoki
हिन्दी
पीली नदी
日本語
黄河
Latina
Crocceus
Português
Huang He
Tiếng Việt
Hoàng Hà
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free