HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 鴕鳥 | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

  1. chữ Hán form of đà điểu
  2. ostrich
  3. any large, long-legged ratite

Từ tương đương

العربية خفيدد نعام نعامة
Čeština pštros pštrosí
Deutsch Strauß
Ελληνικά στρουθοκάμηλος
English Ostrich
Suomi strutsi
עברית יען
Bahasa Indonesia burung unta
한국어 타조
Polski struś strusi
Svenska struts
Türkçe deve kuşu
Tiếng Việt đà điểu

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem 鴕鳥 được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free