Nghĩa của 鮉 | Babel Free
Định nghĩa
same as "điêu" 鯛 (Hanyu Da Zidian: volume 7, page 4683, character 15 )
synonym, synonym-of
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free