Nghĩa của 預 | Babel Free
Định nghĩa
- chữ Hán form of dự (“to participate”)
-
chữ Hán form of dự (“to forsee, to prepare”) in-compounds
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free