Nghĩa của 音樂 | Babel Free
Định nghĩa
Dạng chữ Hán của âm nhạc.
form-of
Ví dụ
“Near-synonym: 樂 (nhạc) (as a hobby or object of enjoyment)”
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free