Nghĩa của 電腦 | Babel Free
Định nghĩa
(Phòng Thành Cảng) Dạng chữ Hán của điện não.
form-of
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free