賊
Định nghĩa
- chữ Hán form of tặc (“suffix for exploitative criminals”)
- chữ Nôm form of giặc (“(collective) enemy, invader, aggressor”)
Từ tương đương
EnglishInvader
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free