HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 調 | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

  1. chữ Nôm form of điều
  2. a subclause
  3. an item
  4. an event; a happening; an occurence

Ví dụ

“仍調𬖉𧡊㐌𤴬疸𢚸”

The things that we saw still deeply pain our hearts.

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem 調 được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free