HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 西藏 | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

  1. chữ Hán form of Tây Tạng:
  2. Tibet (a geographic region in Central Asia, the homeland of the Tibetan people)
  3. Tibet (an autonomous region of China)

Từ tương đương

Bosanski Tibet
English Tibet
Hrvatski Tibet
Kurdî Tîbet
Српски Tibet

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem 西藏 được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free