HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 落 | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

  1. chữ Hán form of lạc (“to go stray; to lose”)
  2. chữ Nôm form of lác
  3. sedge (family Cyperaceae)
  4. used in lác đác (“scattered; dispersed; spattered”)
  5. chữ Nôm form of lắc (“to shake; to wag; to bump”)
  6. chữ Nôm form of nhác (“(archaic or literary) to catch sight of”)
  7. chữ Nôm form of rác (“(obsolete) short, scattered straws and stalks”)
  8. chữ Nôm form of rặc (“(of the tide) low; ebb”)

Từ tương đương

English Sedge

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free