HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 第 | Babel Free

Cụm từ CEFR C2

Định nghĩa

  1. chữ Hán form of đệ
  2. ordinal number marker, used only to mark the generation of a person who shares their name with their parents or grandparents, equivalent to the use of I, II, III, etc. in English.
  3. ordinal number marker in general

Ví dụ

“第三國際 (Đệ Tam Quốc tế)”

the Third International

“第一夫人 (Đệ Nhất Phu nhân)”

the First Lady

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free