HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 稿 | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

chữ Nôm form of cảo (“a manuscript; a creative work”)

Ví dụ

“稿𦹳吝𱠎𠓀畑 風情固錄群傳史撑”

Turning scented pages of an old volume under an oil lamp, I started reading a long-ago tale of love and romance.

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem 稿 được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free