HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 祿 | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

  1. chữ Hán form of lộc (“(history, feudalism) some sort of pay/salary of a mandarin/courtier”)
  2. chữ Nôm form of lóc (“used in khóc lóc (“to weep profusely”)”)
  3. chữ Nôm form of lộc (“(rare) bud”)
  4. chữ Nôm form of trọc (“used in trằn trọc (“to toss and turn (in bed); to toss about”)”)
  5. chữ Nôm form of trốc (“head”)

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem 祿 được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free