Nghĩa của 痕 | Babel Free
Định nghĩa
Dạng Nôm của ngằn.
form-of
Ví dụ
“𪵟撑𦝄買印痕”
“鐄招痕渃𣘃籠䏾𡑝”
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free