HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 特 | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

  1. chữ Hán form of đặc (“special”)
  2. chữ Nôm form of đặc (“thick; stiff; condensed”)
  3. chữ Nôm form of đực (“male”)
  4. chữ Nôm form of được
  5. to gain; to win
  6. to obtain; to get
  7. to be (used to form passive tense, positive outcome); to benefit from (an action)
  8. may; must

Từ tương đương

English to be to gain to get to obtain to win

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free