Nghĩa của 滿 | Babel Free
Định nghĩa
- chữ Hán form of Mãn
- Manchu
- Manchurian
Từ tương đương
Čeština
mandžuský
Español
manchú
Suomi
mantšurialainen
Latina
mandshuricus
Nederlands
Mantsjoe
Türkçe
Mançuca
Tiếng Việt
Mãn Châu
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free