HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 泣 | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

  1. chữ Nôm form of khắp (“all over; throughout”)
  2. chữ Nôm form of khấp (“used in khấp khểnh (“uneven; rugged; jagged; bumpy”)”)
  3. chữ Nôm form of khóc (“to cry, to weep”)
  4. chữ Nôm form of lớp (“layer”)
  5. chữ Nôm form of phấp (“used in phấp phới (“to flutter; to wave”)”)
  6. chữ Nôm form of rắp (“(dated, chiefly in compounds) to be about to, to be on the point of”)
  7. chữ Nôm form of rập
  8. to copy closely
  9. kind of hoop-net trap
  10. used in rập rờn (“to wave; to flutter; to undulate”)
  11. chữ Nôm form of sấp (“face-down”)
  12. chữ Nôm form of sập (“to collapse, to fall down”)

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free