Nghĩa của 民 | Babel Free
Định nghĩa
- chữ Hán form of dân
- people
- members of an ethnic group
- people living in a geographical area
- people of a particular occupation
- civilians
Từ tương đương
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free