HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 椴 | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

linden, lime tree

Từ tương đương

Deutsch Linde
Ελληνικά φιλύρα
English Linden linden
Español tila tilo
Français Linden
Italiano tiglio
日本語
한국어
Nederlands Linde lindeboom
Polski lipa lipowy
Português til tília
Русский липа
Türkçe ıhlamur

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free