Nghĩa của 東德 | Babel Free
Định nghĩa
chữ Hán form of Đông Đức: (historical, 1949–1990) East Germany (a former Communist country of Central Europe, existing between 1949 and 1990)
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free