Nghĩa của 暹羅 | Babel Free
Định nghĩa
chữ Hán form of Xiêm La: (historical) Siam (former name of Thailand: a country in Southeast Asia)
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free