Nghĩa của 改造 | Babel Free
Định nghĩa
- chữ Hán form of cải tạo (“to renovate; reconstruct”)
- chữ Hán form of cải tạo (“to reeducate; rehabilitate”)
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free