Nghĩa của 按察 | Babel Free
Định nghĩa
chữ Hán form of án sát (“(historical) short for án sát sứ: the position the head of án sát sứ ty”)
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free