HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 把 | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

  1. chữ Nôm form of bã
  2. used in bỗ bã (“abundant but insipid; coarse; uncouth”)
  3. used in buồn bã (“sad; melancholy”)
  4. chữ Nôm form of bạ (“used in bậy bạ (“mischievous; to speak impolitely of another”)”)
  5. chữ Nôm form of bể (“to break; to be broken”)
  6. chữ Nôm form of bợ (“(obsolete) to prop; to support; to tend to”)
  7. chữ Nôm form of trả (“to return; to give back”)
  8. chữ Nôm form of trở (“to turn, to change”)
  9. chữ Nôm form of vá (“to sew, to mend (to repair a tear in clothing)”)
  10. chữ Nôm form of vơ (“used in bơ vơ (“forsaken; lonely; helpless”)”)
  11. chữ Nôm form of vỡ (“to break into pieces”)

Từ tương đương

English to support

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free