HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 户 | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

chữ Nôm form of họ (“family name; surname; extended family”)

Ví dụ

“19th century, Nguyễn Đình Chiểu, Tale of Lục Vân Tiên, 1916 Nôm version, lines 443-444 户裴𠸜儉索澄堆𨑮 Họ Bùi tên Kiệm tác chừng đôi mươi. He is surnamed Bùi, named Kiệm, aged about twenty.”

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free