Nghĩa của 廣東 | Babel Free
Định nghĩa
chữ Hán form of Quảng Đông: Guangdong (a populous province of China, located on the southern coast)
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free