HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 布政 | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

  1. chữ Hán form of bố chính (“(historical) short for bố chính sứ: the position the head of a province-level administrative authority of Vietnam during Nguyễn dynasty, responsible for financial and civil affairs”)
  2. chữ Hán form of Bố Chính (“(historical) a place name, in present-day Quảng Bình Province of Vietnam”)

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem 布政 được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free