HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 巴把 | Babel Free

Tính từ CEFR C2

Định nghĩa

chữ Nôm form of bơ vơ (“forsaken; lonely; helpless”)

Ví dụ

“边𡗶𧣳𣷭巴把 𬌓𣘈滑𣳮包𣇞朱派”

Adrift at the edge of sky and sea alone, How could this crimson heart ever be washed pale?

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem 巴把 được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free