HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 対 | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

  1. Variant of 對, see there for more details.
    alt-of, alternative
  2. chữ Nôm form of dối (“to lie, deceive”)
  3. chữ Nôm form of đói (“hungry; starving; famished”)
  4. chữ Nôm form of đổi (“to change”)
  5. chữ Nôm form of đuối (“weary; exhausted; fatigued”)
  6. chữ Nôm form of đuổi (“to chase; to kick out; to drive out”)
  7. chữ Nôm form of rối (“tangled; ravelled; entangled”)

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free