Nghĩa của 實錄 | Babel Free
Định nghĩa
chữ Hán form of thực lục (“authentic records (year-by-year records of events related to the emperor)”)
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free